Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ataguía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đê quai
danh từ
cofferdam
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ataguía
Dạng gốc
(base form)
ataguía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cofferdam
Lớp vỏ kín nước tạm thời được sử dụng để tạo nền khô để xây cầu và các công trình khác trên mặt nước
AI
1
Đê quai
1
Đê quai
1
Đê quai