code-switching
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hiện tượng hoặc thực tiễn xen kẽ giữa hai hoặc nhiều ngôn ngữ hoặc giống ngôn ngữdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The phenomenon or practice of alternating between two or more languages or language varieties.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Ví dụ
- , syntax-function .
- , .
- Xoqolat . , . .