Dịch

Konglish

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa giả Anh ngữ của Hàn Quốc; Tiền đúc của Hàn Quốc dựa trên nguồn gốc tiếng Anhdanh từ riêngKorean pseudo-anglicisms; Korean coinages based on English roots.
  2. Các dạng tiếng Anh Hàn Quốc có từ vựng, cú pháp và âm vị học đặc biệtdanh từ riêngAny of various varieties of Korean English having distinctive lexis, syntax and phonology.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng

KoreanEnglish

danh từ riêng

Hong KongEnglish

Ví dụ

  • language’s , ( ) ( ).

AI