Dịch

code-mixing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với code-switchingdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of code-switching.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI