Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
code-mixing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với code-switching
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Synonym of code-switching.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
code-switching
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
code-mix
AI
1
Đồng nghĩa với code-switching
1
Đồng nghĩa với code-switching
1
Đồng nghĩa với code-switching