Hinglish
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Loại tiếng Anh được nói bởi người nói tiếng Hindi bản xứ, sử dụng nhiều từ hoặc cấu trúc tiếng Hindidanh từ riêngA variety of English spoken by native Hindi speakers, using many Hindi words or constructions.
- Tiếng Hindustani được viết bằng bảng chữ cái Latinh, thường được trộn lẫn với các từ hoặc cụm từ tiếng Anhdanh từ riêngHindustani written in the Latin alphabet, often also mixed with English words or phrases
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , " ".