Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
coco palm
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
oʊ
.
k
oʊ
ˈ
p
ɑ
l
m
/
Nghĩa chính
1
Cây dừa
danh từ
The coconut palm.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coco palm
Dạng gốc
(base form)
coco palm
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
huge
trees
of
the
alluvial
Amazonian
plain
gave
place
to
the
Phoenix
and
coco
palms
,
growing
in
scattered
clumps
,
with
thick
brushwood
between
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
palma
Cây dừa
coco
Dừa
cocotero
(cây) dừa
AI
1
Cây dừa
1
Cây dừa
1
Cây dừa