Dịch

coco palm

danh từ (noun)
US/ˈkoʊ.koʊ ˈpɑlm/

Nghĩa chính

  1. Cây dừadanh từThe coconut palm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coco palmDạng gốc (base form)
  2. coco palmsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

Ngôn ngữ khác

AI