Nghĩa chính
- Tiệc cocktaildanh từA party at which cocktails are served.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cocktail partyDạng gốc (base form)
- cocktail partiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cocktail party graphdanh từ | danh từ | Biểu đồ bao gồm hai hàng nút được ghép nối trong đó tất cả các nút ngoại trừ các nút được ghép nối được kết nối bằng các đường thẳng; nó là phần bù của biểu đồ bậc thang và biểu đồ kép của siêu khối |
| cocktail party effectdanh từ | danh từ | Khả năng (hoặc khó khăn) trong việc tập trung sự chú ý của một người vào một nguồn thính giác duy nhất trong một mớ tiếng ồn lộn xộn |
| cocktail party deafnessdanh từ | danh từ | Không có khả năng tập trung sự chú ý vào một nguồn thính giác duy nhất trong một mớ tiếng ồn |
| cocktail party problem | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Chúng tôi sẽ đi dự một bữa tiệc cocktail.
- .Lukas đang ở một bữa tiệc cocktail.
- .Tôi định đi dự tiệc cocktail của cô ấy.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha