Dịch

cocktail party

danh từ (noun)
UK/ˈkɒk.teɪl ˈpɑːti/US/ˈkɑk.teɪl ˈpɑɹti/

Nghĩa chính

  1. Tiệc cocktaildanh từA party at which cocktails are served.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cocktail partyDạng gốc (base form)
  2. cocktail partiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cocktail party graphdanh từBiểu đồ bao gồm hai hàng nút được ghép nối trong đó tất cả các nút ngoại trừ các nút được ghép nối được kết nối bằng các đường thẳng; nó là phần bù của biểu đồ bậc thang và biểu đồ kép của siêu khối
cocktail party effectdanh từKhả năng (hoặc khó khăn) trong việc tập trung sự chú ý của một người vào một nguồn thính giác duy nhất trong một mớ tiếng ồn lộn xộn
cocktail party deafnessdanh từKhông có khả năng tập trung sự chú ý vào một nguồn thính giác duy nhất trong một mớ tiếng ồn
cocktail party problemChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Chúng tôi sẽ đi dự một bữa tiệc cocktail.
  • .Lukas đang ở một bữa tiệc cocktail.
  • .Tôi định đi dự tiệc cocktail của cô ấy.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI