Dịch

cocktail hat

danh từ (noun)
UK/ˈkɒk.teɪl ˈhat/US/ˈkɑk.teɪl ˈhæt/

Nghĩa chính

  1. Là loại mũ phụ nữ nhỏ nhắn, sang trọng như một chiếc mũ quyến rũ, thích hợp làm trang phục dạ hội hoặc dự tiệc cocktaildanh từA type of small, extravagant women's hat, such as a fascinator, suitable as evening wear or for cocktail parties.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cocktail hatDạng gốc (base form)
  2. cocktail hatsSố nhiều (plural)

AI