Dịch

cocktail party effect

danh từ (noun)
UK/ˈkɒk.teɪl ˈpɑːti ɪˈfɛkt/US/ˈkɑk.teɪl ˈpɑɹti əˈfɛkt/

Nghĩa chính

  1. Khả năng (hoặc khó khăn) trong việc tập trung sự chú ý của một người vào một nguồn thính giác duy nhất trong một mớ tiếng ồn lộn xộndanh từThe ability (or the difficulty) of focusing one's attention on a single auditory source in a jumble of noises.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cocktail party effectDạng gốc (base form)
  2. cocktail party effectsSố nhiều (plural)

AI