Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cocktail party deafness
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɒ
k
.
t
eɪ
l
ˈ
p
ɑː
t
i
ˈ
d
ɛ
f
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Không có khả năng tập trung sự chú ý vào một nguồn thính giác duy nhất trong một mớ tiếng ồn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The inability to focus one's attention on a single auditory source in a jumble of noises.
AI
1
Không có khả năng tập trung sự chú ý vào một nguồn thính giác duy nhất trong một mớ tiếng ồn
1
Không có khả năng tập trung sự chú ý vào một nguồn thính giác duy nhất trong một mớ tiếng ồn
1
Không có khả năng tập trung sự chú ý vào một nguồn thính giác duy nhất trong một mớ tiếng ồn