Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cockscrow
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiếng gà gáy
danh từ
The crowing of a cock.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cockcrow
cockcrowing
Nguồn gốc
(etymology)
cock
+
-s-
+
crow
từ tiếng Anh trung đại
cokkes crowe
Ví dụ
What
a
goodly
noise
they
kept
,
what
a
flapping
of
their
wings
,
and
a
jerking
of
their
tails
,
as
they
stood
right
up
and
tried
with
a
whistling
in
their
throats
to
imitate
a
cockscrow
!
AI
1
Tiếng gà gáy
1
Tiếng gà gáy
1
Tiếng gà gáy