Dịch

cockscrow

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng gà gáydanh từThe crowing of a cock.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

cock-s-crow

  1. từ tiếng Anh trung đạicokkes crowe

Ví dụ

  • , , , !

AI