cockcrowing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiếng gà gáydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The crowing sound of a cock.
- Tiếng gà gáy; bình minhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)cockcrow; daybreak
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cockcrowingDạng gốc (base form)
- cockcrowingsSố nhiều (plural)