Dịch

cockcrowing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng gà gáydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The crowing sound of a cock.
  2. Tiếng gà gáy; bình minhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)cockcrow; daybreak

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cockcrowingDạng gốc (base form)
  2. cockcrowingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

cockcrowing

  1. từ tiếng Anh trung đạicok crowynge

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ; , , . , , ; .

AI