Dịch

coccygeal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc xương cụttính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the coccyx

Cụm từ (phrase)

coccygeal vertebradanh từCác đốt sống trong số bốn đốt sống được tìm thấy trong xương cụt của con người

Nguồn gốc (etymology)

AI