Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anococcygeal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
(giải phẫu học) liên quan đến hậu môn và xương cụt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the anus and coccyx.
Nguồn gốc
(etymology)
ano-
+
coccygeal
AI
1
(giải phẫu học) liên quan đến hậu môn và xương cụt
1
(giải phẫu học) liên quan đến hậu môn và xương cụt
1
(giải phẫu học) liên quan đến hậu môn và xương cụt