Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sacrococcygeal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc xương cùng-cụt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having to do with the sacrum and coccyx.
Nguồn gốc
(etymology)
sacro-
+
coccygeal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sacrococcígeo
Cùng cụt
AI
1
Thuộc xương cùng-cụt
1
Thuộc xương cùng-cụt
1
Thuộc xương cùng-cụt