Dịch

sacrococcygeal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc xương cùng-cụttính từkhông so sánh (not comparable)Having to do with the sacrum and coccyx.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI