Dịch

cobblestone

B2danh từ (noun)
UK/ˈkɒbl̩ˌstəʊn/US/ˈkɑbl̩ˌstoʊn/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đá cuộidanh từđếm được (countable)A rounded stone from a river bed, fit for use as ballast in ships and for paving roads.
  2. Đá lát đườngdanh từkhông đếm được (uncountable)Cobblestones viewed as a building or paving material.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cobblestoneDạng gốc (base form)
  2. cobblestonesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cobblestone icedanh từNhững tảng băng trộn với cát và muối tích tụ trên đường cao tốc

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

cobblestone

  1. từ tiếng Anh trung đạicobylstone

Ví dụ

  • / Trong những giấc mơ thao thức, tôi bước đi một mình / Qua những con phố hẹp lát đá cuội
  • .Con đường được lát bằng đá cuội.
  • !Bỏ viên đá cuội đó xuống ngay lập tức!

AI