Nghĩa chính
- Đá cuộidanh từđếm được (countable)A rounded stone from a river bed, fit for use as ballast in ships and for paving roads.
- Đá lát đườngdanh từkhông đếm được (uncountable)Cobblestones viewed as a building or paving material.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cobblestoneDạng gốc (base form)
- cobblestonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cobblestone icedanh từ | danh từ | Những tảng băng trộn với cát và muối tích tụ trên đường cao tốc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cobblestoneVí dụ
- / Trong những giấc mơ thao thức, tôi bước đi một mình / Qua những con phố hẹp lát đá cuội
- .Con đường được lát bằng đá cuội.
- !Bỏ viên đá cuội đó xuống ngay lập tức!