Dịch

cobblestoned

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Rải sỏi; được rải bằng đá cuộitính từkhông so sánh (not comparable)Cobbled; laid with cobblestones.
  2. Triển lãm đá cuộitính từkhông so sánh (not comparable)Exhibiting cobblestoning.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , ...
  • , .
  • , , ^([]) [ ], .

AI