cobblestoned
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Rải sỏi; được rải bằng đá cuộitính từkhông so sánh (not comparable)Cobbled; laid with cobblestones.
- Triển lãm đá cuộitính từkhông so sánh (not comparable)Exhibiting cobblestoning.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , ...
- , .
- , , ^([]) [ ], .