Dịch

clou

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái đinh (của buổi biểu diễn... ), tiết mục được chú ý nhất; vấn đề được quan tâm đến nhấtdanh từSomething which holds the greatest attention; the chief point of interest.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clouDạng gốc (base form)
  2. clousSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápclou

Cùng gốc (doublet)clove

Ví dụ

  • — , ?

AI