clou
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cái đinh (của buổi biểu diễn... ), tiết mục được chú ý nhất; vấn đề được quan tâm đến nhấtdanh từSomething which holds the greatest attention; the chief point of interest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clouDạng gốc (base form)
- clousSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápclou
Cùng gốc (doublet)clove
Ví dụ
- — , ?