Nghĩa chính
- Bạn thân
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| close friendship | Tình bạn thân thiết | |
| close friendships | Tình bạn thân thiết |
Xuất hiện ở từ khác
- friendskết hợpbạn thân
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| close friendship | Tình bạn thân thiết | |
| close friendships | Tình bạn thân thiết |