Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
close friendship
US
/ˈ
k
l
oʊ
z
ˈ
f
ɹɛ
n
d
ʃ
ɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Tình bạn thân thiết
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
close friendships
Tình bạn thân thiết
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
estrechez
giống cái
Tình bạn thân thiết
AI
1
Tình bạn thân thiết
1
Tình bạn thân thiết
1
Tình bạn thân thiết