Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cliquishly
trạng từ
(adverb)
UK
/ˈ
k
l
iː
k
.
ɪ
ʃ
.
l
i
/
Nghĩa chính
1
Xem clique
trạng từ
In a cliquish manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cliquishly
Dạng gốc
(base form)
more cliquishly
So sánh hơn
(comparative)
most cliquishly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
cliquish
+
-ly
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cliquishly
cliquish
Liên quan đến một bè phái
tính từ
cliquish
ness
Tính chất phường bọn, tính chất bè lũ, tính chất kéo bè kéo đảng
danh từ
AI
1
Xem clique
1
Xem clique
1
Xem clique