Dịch

cliquishness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất phường bọn, tính chất bè lũ, tính chất kéo bè kéo đảngdanh từkhông đếm được (uncountable)the state of being cliquish

Nguồn gốc (etymology)

AI