Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clinking stuff
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiền bạc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
money
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
金
jīn
Tiền, tiền bạc
货币
huò bì
Tiền, tiền bạc
Tiếng Tây Ban Nha
lana
Tiền, tiền bạc
lucro
Lợi nhuận, tiền bạc
guita
Tiền bạc
AI
1
Tiền bạc
1
Tiền bạc
1
Tiền bạc