Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
climb a mountain
Nghĩa chính
1
Leo núi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
escalar
Leo, trèo, leo núi
trekking
Leo núi
montañismo
Leo núi
Xuất hiện ở từ khác
mountain
kết hợp
leo núi
AI
1
Leo núi
1
Leo núi
1
Leo núi