Nghĩa chính
- Khách hàng, tệp khách hàngdanh từkhông đếm được (uncountable)The body or class of people who frequent an establishment or purchase a service, especially when considered as forming a more-or-less homogeneous group of clients in terms of values or habits; a group of specific clients collectively.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clienteleDạng gốc (base form)
- clientelesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clientele effectdanh từ | danh từ | Ý tưởng cho rằng một nhóm nhà đầu tư bị thu hút bởi một loại chứng khoán cụ thể sẽ ảnh hưởng đến giá chứng khoán khi chính sách hoặc hoàn cảnh thay đổi |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápclientèle
- từ tiếng Latinhcliēns
Ví dụ
- , .Do có lượng khách hàng hỗn hợp trong nhiều năm, Record Rack có nhiều loại sản phẩm đa dạng.
- Tom's .Cửa hàng của Tom có nhóm khách hàng cao cấp.
- .Đa số khách hàng của anh ấy là người nghèo.
Họ từ (word family)
cùng gốc clientele- clientelistLiên quan đến chủ nghĩa khách hàngtính từ, danh từ
- clientelisticLiên quan đến chủ nghĩa khách hàngtính từ
- clientelingKỹ thuật bán hàng nhằm hình thành mối quan hệ cá nhân với khách hàng dựa trên thói quen và sở thích của họdanh từ
- clientelismHệ thống chính trị dựa trên quan hệ cá nhân hơn là thành tích cá nhândanh từ
Từ liên quan (related word)