Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clientelistic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến chủ nghĩa khách hàng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to clientelism.
Nguồn gốc
(etymology)
clientele
+
-istic
AI
1
Liên quan đến chủ nghĩa khách hàng
1
Liên quan đến chủ nghĩa khách hàng
1
Liên quan đến chủ nghĩa khách hàng