Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cleats
B2
danh từ
(noun)
/
k
l
iː
t
s
/
Nghĩa chính
1
Giày thể thao có đinh
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
A pair of athletic shoes equipped with cleats.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
spikes
studs
Ví dụ
He
bought
soccer
cleats
.
Anh ấy mua giày đá bóng.
He
wants
to
buy
soccer
cleats
.
Anh ấy muốn mua giày đá bóng.
Have
you
worn
soccer
cleats
before
?
Bạn đã từng đi giày đá bóng chưa?
Xem thêm 2 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
taco
giống đực
Đinh giày, gai giày
AI
1
Giày thể thao có đinh
1
Giày thể thao có đinh
1
Giày thể thao có đinh