Dịch

cleats

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giày thể thao có đinhdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A pair of athletic shoes equipped with cleats.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy mua giày đá bóng.
  • .Anh ấy muốn mua giày đá bóng.
  • ?Bạn đã từng đi giày đá bóng chưa?

Ngôn ngữ khác

AI