Dịch

cleaning lady

danh từ (noun)
US/ˈklinɪŋ ˈleɪ.di/

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ dọn dẹp nội thất trong nhà hoặc các tòa nhà khác, thường là công việc được trả lươngdanh từA woman who cleans the interiors of houses or other buildings, normally as paid employment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cleaning ladyDạng gốc (base form)
  2. cleaning ladiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • .
  • ?

AI