Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cleaneress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ nhân viên dọn dẹp
danh từ
A female cleaner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cleaneress
Dạng gốc
(base form)
cleaneress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cleaner
+
-ess
AI
1
Nữ nhân viên dọn dẹp
1
Nữ nhân viên dọn dẹp
1
Nữ nhân viên dọn dẹp