charwoman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đàn bà giúp việc gia đình (theo giờ hoặc công nhật)danh từA woman employed to do housework, traditionally coming and going on a daily basis and paid weekly wages.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- charwomanDạng gốc (base form)
- charwomen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- . , , , .
- partly-opened scrubbing-brush , , , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người đàn bà giúp việc gia đình (theo giờ hoặc công nhật)