Dịch

charwoman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn bà giúp việc gia đình (theo giờ hoặc công nhật)danh từA woman employed to do housework, traditionally coming and going on a daily basis and paid weekly wages.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. charwomanDạng gốc (base form)
  2. charwomen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , , , .
  • partly-opened scrubbing-brush , , , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người đàn bà giúp việc gia đình (theo giờ hoặc công nhật)

Họ từ (word family)

cùng gốc charwoman

AI