Dịch

charwomanly

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xứng đáng là một người giúp việctính từBefitting a charwoman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charwomanlyDạng gốc (base form)
  2. more charwomanlySo sánh hơn (comparative)
  3. most charwomanlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI