Dịch

claviform

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ở đầu lớn hơn ở đáy; hình câu lạc bộtính từLarger at the tip than at the base; club-shaped.
  2. Có hình dạng giống như một chiếc đinh (“dây buộc hình mũi nhọn bằng kim loại”)tính từShaped like a nail (“a metallic spike-shaped fastener”).
  3. Hình chìa khóatính từKey-shaped.
  4. Hình ảnh hoặc biểu tượng có hình dạng câu lạc bộ, nghĩa là phần đầu lớn hơn phần đáydanh từAn image or symbol which is club-shaped, that is, larger at the tip than at the base.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. claviformDạng gốc (base form)
  2. claviformsSố nhiều (plural)
  3. more claviformSo sánh hơn (comparative)
  4. most claviformSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , , , , , , , , , ; , , .
  • "" ("key-shaped") 2 . (key-like) , [...]
  • ( ) . uranium-series 35,000 .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

tính từ, danh từ

clava-i-form

  1. từ tiếng Latinhclāvifōrmis“club-shaped, claviform”
tính từ
  1. từ tiếng Latinhclāvifōrmis“nail-shaped, claviform”

AI