Nghĩa chính
- Ở đầu lớn hơn ở đáy; hình câu lạc bộtính từLarger at the tip than at the base; club-shaped.
- Có hình dạng giống như một chiếc đinh (“dây buộc hình mũi nhọn bằng kim loại”)tính từShaped like a nail (“a metallic spike-shaped fastener”).
- Hình chìa khóatính từKey-shaped.
- Hình ảnh hoặc biểu tượng có hình dạng câu lạc bộ, nghĩa là phần đầu lớn hơn phần đáydanh từAn image or symbol which is club-shaped, that is, larger at the tip than at the base.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- claviformDạng gốc (base form)
- claviformsSố nhiều (plural)
- more claviformSo sánh hơn (comparative)
- most claviformSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , , , , , , , , ; , , .
- "" ("key-shaped") 2 . (key-like) , [...]
- ( ) . uranium-series 35,000 .