Dịch

clubbed

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hình đùi cui, thô lỗtính từShaped like a club; grasped like, or used as, a club.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clubbedDạng gốc (base form)
  2. more clubbedSo sánh hơn (comparative)
  3. most clubbedSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • myght ; , Myghty pestels , fote Chân nàng mà ngươi có thể thấy; / Nhưng chúng chắc nịch và cộc cằn, / Những chiếc chày lực lưỡng và thô kệch, / Đẹp và trắng / Như bàn chân chim diều hâu
  • .Bọn họ bị đánh bằng gậy.
  • .Các cô gái hùn tiền lại để giúp đỡ gia đình nghèo.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

club-ed

  1. từ tiếng Anh trung đạiclubbyd

AI