Dịch

clava

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với gracile tubercledanh từSynonym of gracile tubercle.
  2. Các đoạn xa hợp nhất của ăng-ten của ong bắp càydanh từThe fused distal segments of the antenna of a chalcid wasp.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clavaDạng gốc (base form)
  2. clavasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Clava cairndanh từLoại lăng mộ hình tròn thời kỳ đồ đồng

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhclāva“club, staff, knotty branch”

AI