clava
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với gracile tubercledanh từSynonym of gracile tubercle.
- Các đoạn xa hợp nhất của ăng-ten của ong bắp càydanh từThe fused distal segments of the antenna of a chalcid wasp.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clavaDạng gốc (base form)
- clavasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Clava cairndanh từ | danh từ | Loại lăng mộ hình tròn thời kỳ đồ đồng |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhclāva“club, staff, knotty branch”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa