clavula
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lông có lông của một số nhím biểndanh từA ciliated bristle of some sea urchins
- Một vài miếng bọt biểndanh từA spicule of some sponges
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- clavulaDạng gốc (base form)
- clavulasSố nhiều (plural)
- clavulæ (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- clavulae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clavulanic aciddanh từ | danh từ | Hợp chất beta-lactam C₈H₉NO₅ được sản xuất bởi vi khuẩn Streptomyces clavuligerus, là một chất ức chế beta-lactamase và thường được sử dụng dưới dạng muối kali clavulanate của nó, đặc biệt là kết hợp với amoxicillin |