Nghĩa chính
- Liên quan đến axit clavulanic hoặc các dẫn xuất của nótính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to clavulanic acid or its derivatives.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clavulanic aciddanh từ | danh từ | Hợp chất beta-lactam C₈H₉NO₅ được sản xuất bởi vi khuẩn Streptomyces clavuligerus, là một chất ức chế beta-lactamase và thường được sử dụng dưới dạng muối kali clavulanate của nó, đặc biệt là kết hợp với amoxicillin |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)