Dịch

clavulanic

tính từ (adjective)
UK/ˌklæv.jʊˈlæn.ɪk/US/ˌklæv.jəˈlæn.ɪk/

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến axit clavulanic hoặc các dẫn xuất của nótính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to clavulanic acid or its derivatives.

Cụm từ (phrase)

clavulanic aciddanh từHợp chất beta-lactam C₈H₉NO₅ được sản xuất bởi vi khuẩn Streptomyces clavuligerus, là một chất ức chế beta-lactamase và thường được sử dụng dưới dạng muối kali clavulanate của nó, đặc biệt là kết hợp với amoxicillin

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI