Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clavated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xương đòn; hình câu lạc bộ
tính từ
clavate; club-shaped
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clavated
Dạng gốc
(base form)
more clavated
So sánh hơn
(comparative)
most clavated
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Xương đòn
1
Xương đòn
1
Xương đòn