Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Bữa tiệc thân mật trên bãi biển, trong đó thức ăn, thường là hải sản, được nấu trong hố lửa đào trên cát chứa đầy than nóngdanh từAn informal beach party in which food, usually seafood, is cooked in a firepit dug in the sand, filled with hot coals.
- Trường hợp hút thuốc (thường là cần sa) trong một không gian kíndanh từAn instance of smoking (usually marijuana) in an enclosed space.
- Không chính thức, tạm bợ, cẩu thảtính từkhông so sánh (not comparable)Informal, makeshift, sloppy.
- Hút cần sa trong một không gian kín chẳng hạn như ô tô có cửa sổ quay lênđộng từnội động từ (intransitive)To smoke marijuana in an enclosed space such as a car with the windows up.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clambakeDạng gốc (base form)
- clambakesSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Cuộc họp chủ yếu là phụ nữ
- A meeting of predominantly females.