Dịch

cinnamic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến quếtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to cinnamon
  2. Liên quan đến axit cinnamic hoặc các dẫn xuất của nótính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to cinnamic acid or its derivatives

Cụm từ (phrase)

cinnamic aciddanh từAxit cacboxylic thơm C₆H₅-CH=CH-COOH thu được từ quế; nó được sử dụng trong nước hoa, v.v
cinnamic aldehydeChưa có nghĩa
cinnamic alcoholChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI