Dịch

cinnamic acid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Axit cacboxylic thơm C₆H₅-CH=CH-COOH thu được từ quế; nó được sử dụng trong nước hoa, v.vdanh từkhông đếm được (uncountable)The aromatic carboxylic acid C₆H₅-CH=CH-COOH obtained from cinnamon; it is used in perfumery etc

Cụm từ (phrase)

hydrocinnamic aciddanh từAxit cacboxylic thơm Axit 3-phenylpropanoic có trong quả việt quất
hydroxycinnamic aciddanh từCác loại hợp chất polyphenolic là dẫn xuất hydroxy của axit cinnamic

AI