Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cinnamone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất kết tinh màu vàng, (C₆H₅.C₂H₂)₂CO, xeton của axit cinnamic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A yellow crystalline substance, (C₆H₅.C₂H₂)₂CO, the ketone of cinnamic acid.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cinnamone
cinnamone
d
Hương vị với quế
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
cinnamic
+
-one
AI
1
Chất kết tinh màu vàng
1
Chất kết tinh màu vàng
1
Chất kết tinh màu vàng