Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chu sadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A deep red mineral, mercuric sulfide, HgS; the principal ore of mercury; such ore used as the pigment vermilion.
- Màu đỏ tươi pha chút camdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A bright red colour tinted with orange.
- Loài bướm đêm erebid, Tyria jacobaeae, có các mảng màu đỏ trên đôi cánh chủ yếu là màu đendanh từđếm được (countable)A species of erebid moth, Tyria jacobaeae, having red patches on its predominantly black wings.
- Có màu đỏ tươi pha chút camtính từOf a bright red colour tinted with orange.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cinnabarDạng gốc (base form)
- cinnabarsSố nhiều (plural)
- more cinnabarSo sánh hơn (comparative)
- most cinnabarSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cinnabar mothdanh từ | danh từ | Tyria jacobaeae, loài bướm Á-Âu với đôi cánh màu đỏ và đen rực rỡ |
| green cinnabardanh từ | danh từ | Sắc tố màu xanh lá cây bao gồm các oxit coban và kẽm chịu tác động của lửa |
| cinnabar boobookdanh từ | danh từ | Loài cú boobook, Ninox ios, với bộ lông màu hạt dẻ hung, đặc hữu của vùng cao nguyên Sulawesi |
| hepatic cinnabardanh từ | danh từ | Chu sa không tinh khiết có màu nâu gan và ánh kim loại |
| inflammable cinnabardanh từ | danh từ | Idrialite.chưa dịch |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với dragon's blood
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of dragon's blood (“type of resin”).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cinnabarNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicynabare
- từ tiếng Pháp cổcinabre
- từ tiếng Latinhcinnabaris
Ví dụ
- day-flying hawk-moths, , , , , .