Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cinnabarred
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có màu đỏ cam tươi của chu sa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of the bright reddish-orange colour of cinnabar.
Ví dụ
It
is
distinguished
from
xanthocobaltic
nitrate
by
its
crystalline
form
,
and
by
yielding
a
splendid
cinnabarred
precipitate
with
a
solution
of
iodine
in
potassium
iodide
[…]
AI
1
Có màu đỏ cam tươi của chu sa
1
Có màu đỏ cam tươi của chu sa
1
Có màu đỏ cam tươi của chu sa