Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cinnabarite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cinnabar
danh từ
Synonym of cinnabar (mercuric sulfide)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cinnabar
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cinnabarite
meta
cinnabarite
Đồng nghĩa với metacinnabar
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với cinnabar
1
Đồng nghĩa với cinnabar
1
Đồng nghĩa với cinnabar