Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chronographical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Niên đại
tính từ
không so sánh
(not comparable)
chronographic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chronographical
chronographical
ly
Xem chronograph
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
年代
nián dài
Thời đại, niên đại
年间
nián jiān
Thời kỳ, niên đại, khoảng thời gian
Tiếng Tây Ban Nha
fecha
Niên đại, ngày tạo tác
Data
Ngày tháng, niên đại
edad
Tuổi, niên đại
AI
1
Niên đại
1
Niên đại
1
Niên đại