Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chronographically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem chronograph
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In terms of or by means of chronography.
AI
1
Xem chronograph
1
Xem chronograph
1
Xem chronograph