Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chromoleucite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhiễm sắc thể
danh từ
A chromoplastid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chromoleucite
Dạng gốc
(base form)
chromoleucite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
chromo-
+
leucite
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cromosoma
Nhiễm sắc thể
ploidía
Mức bội thể, bộ nhiễm sắc thể
AI
1
Nhiễm sắc thể
1
Nhiễm sắc thể
1
Nhiễm sắc thể