Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ploidía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ploiˈdia/
Nghĩa chính
1
Mức bội thể, bộ nhiễm sắc thể
danh từ
ploidy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ploidía
Dạng gốc
(base form)
ploidía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ploidy
Mức bội thể, bộ nhiễm sắc thể
AI
1
Mức bội thể
1
Mức bội thể
1
Mức bội thể