Nghĩa chính
- Tên riêng namdanh từ riêngA male given name from Ancient Greek.
- Họ Christopherdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ChristopherDạng gốc (base form)
- Cris (bất quy tắc)Dạng chỉ nhỏ (diminutive)
Dạng chỉ nhỏ không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Saint Christopherdanh từ riêng, danh từ | danh từ riêng, danh từ | Vị thánh, một vị tử đạo Kitô giáo đầu tiên |
| herb Christopherdanh từ | danh từ | Cây baneberry |
| Saint Christopher and Nevisdanh từ riêng | danh từ riêng | Saint Kitts và Nevis |
| Federation of Saint Christopher and Nevisdanh từ riêng | danh từ riêng | Tên chính thức của Saint Kitts và Nevis: một quốc đảo ở Caribe |
Ví dụ
- , " ", "", .Cri-xtốp-phơ Cô-lôm-bô vì cho rằng những ngôn ngữ châu Âu quá nhàm chán, nên ông đã phát minh ra tiếng Cô-lôm - một loại ngôn ngữ mà chỉ mình ông có thể dùng.
- - - - , , "" ( ) "" ( . ), ' " Weyden ".
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc Christopher- ChristopheraTên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Latin [lần lượt từ tiếng Hy Lạp cổ đại], hiếm khi được sử dụngdanh từ riêng
- ChristopherianLiên quan đến tình huống mà học sinh gặp phải bằng chứng mâu thuẫn với lý thuyết trực quan của họtính từ
- ChristophersonMột họdanh từ riêng
- ChristophersMột họdanh từ riêng
Từ liên quan (related word)