Kester
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của tên nam Christopherdanh từ riêngA diminutive of the male given name Christopher.
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kesternich testdanh từ | danh từ | Thử nghiệm mô phỏng các điều kiện mưa axit bằng cách cho mẫu thử vào môi trường khí lưu huỳnh đioxit cũng như ngưng tụ hơi ẩm nhằm mục đích đánh giá các đặc tính rỉ sét/ăn mòn |